trắng bong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất trắng và sạch sẽ: Màu trắng tinh, không có vết bẩn, thường do được giặt sạch hoặc lau chùi kỹ lưỡng.
- Trắng tinh, trắng toát: Nhấn mạnh mức độ trắng cao, trắng một cách hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi tẩy, chiếc áo sơ mi cũ trở nên trắng bong. (Sau khi tẩy, chiếc áo sơ mi cũ trở nên trắng tinh và sạch sẽ.)
- Cô ấy lau bàn ghế đến nỗi chúng trắng bong. (Cô ấy lau bàn ghế đến nỗi chúng trắng và rất sạch.)
- Bức tường mới quét vôi trắng bong. (Bức tường mới quét vôi trắng toát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trắng bong trắng bóng": Cụm từ láy nhấn mạnh sự trắng sạch và sáng bóng.
- Nền nhà được chà rửa trắng bong trắng bóng. (Nền nhà được chà rửa trắng tinh và sáng bóng.)
"trắng bong như tuyết": So sánh để diễn tả màu trắng tinh khiết.
- Tấm vải lụa ấy trắng bong như tuyết. (Tấm vải lụa ấy trắng tinh như tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Trắng tinh (tính từ): Trắng thuần khiết, không pha lẫn màu khác.
- Tờ giấy trắng tinh. (Tờ giấy trắng thuần khiết.)
Trắng phau (tính từ): Trắng xóa, trắng nhợt (thường dùng cho màu tóc hoặc da xanh xao).
- Mái tóc bạc trắng phau. (Mái tóc bạc trắng xóa.)
Trắng nõn (tính từ): Trắng mịn màng, tươi trẻ (thường dùng cho làn da).
- Làn da trắng nõn. (Làn da trắng mịn màng.)
Từ đồng nghĩa
- Trắng toát: Trắng lóa, trắng hoàn toàn.
- Trắng sạch: Vừa trắng vừa sạch.
Từ trái nghĩa
- Đen thui: Rất đen.
- Xám xịt: Màu xám tối, không sáng sủa.
- Bẩn thỉu: Rất bẩn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Giặt trắng bong: Giặt sạch đến mức đồ vật trở nên trắng tinh.
- Chiếc khăn bông cũ được bà giặt trắng bong. (Chiếc khăn bông cũ được bà giặt trắng tinh.)
Trắng bong như bông: So sánh sự trắng sạch với bông gòn.
- Bộ đồ của em bé lúc nào cũng thơm tho, trắng bong như bông. (Bộ đồ của em bé lúc nào cũng thơm tho, trắng sạch như bông gòn.)
- Trắng và rất sạch: Quần áo giặt trắng bong.